khoai vạc

Học thuật
Thân thiện
khoai vạc

Một người nông dân đang thu hoạch khoai vạc trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cái: Tên gọi của một loại củ, thường dùng để chỉ phần củ chính, to nhất của cây so với các củ con. Từ này thường được dùng trong phương ngữ hoặc lối nói địa phương.
    • Một loại khoai (củ mỡ/củ từ cánh): Tên gọi khác của một loại củ thuộc họ khoai, đặc điểm thân cánh (phần phụ giống như cánh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi thường đào lấy khoai vạc để nấu canh. (Phần củ chính to nhất thường cho nhiều bột ngon hơn.)
    • quê tôi, khoai vạc còn được gọi là củ mỡ cánh. (Đó tên gọi địa phương cho một loại cây leo cho củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoai vạc" dùng để phân biệt: Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khi thu hoạch, từ này dùng để phân biệt củ chính (cái, mẹ) với các củ con nhỏ hơn mọc xung quanh.
    • Khi thu hoạch, phải cẩn thận tách khoai vạc ra trước để không làm hỏng các củ nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Củ cái: Từ đồng nghĩa, chỉ phần củ chính.
  • Củ mỡ: Tên gọi chung cho loại củ này.
  • Khoai từ: Một loại khoai đặc điểm tương tự.
  • Ignames à tige ailée: Tên gọi trong tiếng Pháp cho cùng một loại cây củ.
Từ đồng nghĩa
  • Củ chính: Củ to nhất, củ mẹ.
  • Củ mẹ: Cách gọi khác của củ chính.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính địa phương: Từ "khoai vạc" mang đậm sắc thái phương ngữ, thường được hiểu sử dụng nhiều hơnmột số vùng miền cụ thể so với từ phổ thông "củ cái".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này phù hợp với ngữ cảnh sinh hoạt, ẩm thực hoặc nông nghiệp địa phương hơn văn bản hành chính trang trọng.
khoai vạc

Một người nông dân đang thu hoạch khoai vạc trên cánh đồng.

  1. Nh. Củ cái.